Từ vựng tiếng Trung
wēng

Nghĩa tiếng Việt

chim ông (tên của một loài chim, tên khoa học là muscicapa sibirica)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹟 là chữ hình thanh (ls=psc): 鳥 (điểu — chim) là phần biểu nghĩa; 翁 (ông) là phần biểu âm cho âm wēng. Chỉ loài chim bắt ruồi (flycatcher).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ông": chim (鳥) + âm ông (翁) — con chim "ông ông" bay quanh bắt ruồi, gọi là chim ông (鹟).

Gương Hán-Việt

"ông" trong tiếng Việt thường chỉ người; ở đây là âm phiên dịch tên loài chim

Mở khoá kiến thức

鹟 là tên chim chuyên ngành; bộ 鳥 kết nối: 鷹 (ưng — đại bàng), 鴿 (cáp — bồ câu), 鸚 (anh — vẹt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鹟 gồm 翁 (ông, biểu âm cho wēng) + 鳥 (điểu — chim, biểu nghĩa) theo cấu trúc hình thanh. Chỉ loài chim flycatcher (chim bắt ruồi). Dạng giản thể thay 鳥 bằng 鸟.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹟是一种善于捕虫的小鸟。wēng shì yī zhǒng shànyú bǔchóng de xiǎo niǎo. thanh 1

    Chim bắt ruồi là loài chim nhỏ giỏi bắt côn trùng.

  • 花园里常能看到鹟鸟飞翔。huāyuán lǐ cháng néng kàndào wēng niǎo fēixiáng. thanh 1

    Trong vườn thường thấy chim ông bay lượn.

  • 鹟鸟以昆虫为主食。wēng niǎo yǐ kūnchóng wéi zhǔshí. thanh 1

    Chim bắt ruồi ăn chủ yếu là côn trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, 鶇 = chim hoét, đều là chim nhỏ hót hay

  • cùng âm wēng; 翁 = ông lão, 鹟 = loài chim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.