Nghĩa tiếng Việt
Tổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窩 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hốc) + 咼 (Oà, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hang (穴) gợi nghĩa nơi trú ẩn, ổ; âm phần 咼 cho phát âm wō.
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": hang (穴) ấm — oa lót cỏ trong hang, chim làm tổ ấm áp trong hốc đá.
Gương Hán-Việt
oa — ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 窩 (oa) giúp nhận ra bộ 穴 trong các chữ chỉ hang hốc, nơi trú ẩn, và hiểu từ 窩藏 (che giấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 窩 là chữ hình thanh (psc): 穴 (hang/hốc, biểu nghĩa) + 咼 (biểu âm). Nghĩa gốc: hang ổ, nơi trú ẩn của động vật. Mở rộng: chỗ ở tạm, ổ nhóm (ổ trộm, ổ gián điệp). Cũng dùng nghĩa hõm, lõm vào.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這棵樹上有一個鳥窩。
Trên cây này có một cái tổ chim.
- 警察搗毀了犯罪窩點。
Cảnh sát triệt phá ổ tội phạm.
- 冬天動物躲在窩裡取暖。
Mùa đông động vật trú trong hang để giữ ấm.
- 他窩在沙發裡看書。
Anh ta ngồi co ro trong sofa đọc sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.