Nghĩa tiếng Việt
(Tiếng Nhật kokuji) đông đúc; đi vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
込 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: bước đi) + 入 (Nhập, biểu nghĩa: vào). Chữ hội ý (ic) do Nhật Bản sáng tạo (kokuji): bước chân vào → đông đúc, chen chúc. Không dùng trong tiếng Trung.
Hán-Việt: nhập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhập": bước chân (辶) 'nhập' vào (入) — hình ảnh người chen nhau bước vào tàu điện giờ cao điểm Tokyo.
Gương Hán-Việt
込 không có từ Hán-Việt; chỉ dùng trong tiếng Nhật với nghĩa đông đúc, chen chúc (込む).
Mở khoá kiến thức
Biết 込 giúp đọc tiếng Nhật: 込む (đông), 混み合う (chen chúc), 申し込み (đăng ký/nộp đơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
込 là chữ kokuji (quốc tự Nhật Bản), không có nguồn gốc Hán ngữ cổ. Wiktionary xác nhận là hội ý (ic): 辶 (đi) + 入 (vào/nhập) → ý nghĩa 'chen vào, đông đúc'. Chỉ dùng trong tiếng Nhật: 込む (komu — đông, chen chúc), 込める (komeru — nạp vào, đưa vào).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 電車里很込,大家都擠在一起。
Tàu điện rất đông, mọi người chen chúc nhau.
- 込是日本國字,漢語中不使用。
込 là chữ kokuji của Nhật Bản, không dùng trong tiếng Trung.
- 申し込みの締め切りは明日です。
Hạn chót nộp đơn đăng ký là ngày mai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.