Nghĩa tiếng Việt
鲠
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鯁 là chữ thuộc bộ 魚, chưa có phân tích cấu trúc học thuật rõ ràng.
Hán-Việt: ngạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạnh": xương ngạnh cá (鯁) — xương cá cứng mắc trong họng, ví với người thẳng thắn khó chịu.
Gương Hán-Việt
ngạnh trong "ngạnh miệng" — cứng đầu, nói thẳng
Mở khoá kiến thức
Biết 鯁 giúp đọc văn bản cổ về lòng trung thực, khí tiết cứng rắn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 魚, chỉ xương cá mắc trong họng, nghĩa mở rộng là thẳng thắn, cứng cỏi. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 魚鯁刺喉,極為難受。
Xương cá đâm họng, rất khó chịu.
- 此人性格鯁直,不阿諛。
Người này tính thẳng thắn, không nịnh hót.
- 鯁,魚骨也,引申為剛直。
鯁 là xương cá, nghĩa mở rộng là cứng rắn thẳng thắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.