Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糢 là chữ hình thanh: 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 莫 (Mạc, biểu âm). Chỉ khuôn bánh hoặc bánh nếp; cũng dùng thay 模 trong 糢糊.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mô": 米 (gạo) + 莫 — khuôn bánh gạo mô phỏng hình dáng, đường nét mờ mô hồ.

Gương Hán-Việt

mô — trong 糢糊 (mô hồ, không rõ ràng)

Mở khoá kiến thức

Biết 糢 giúp đọc 糢糊 (mô hồ) — biến thể của 模糊 trong văn bản cũ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 米 biểu nghĩa (gạo, lương thực), 莫 biểu âm. Nghĩa gốc là bánh nếp hoặc khuôn bánh. Dùng trong 糢糊 (mô hồ — không rõ ràng). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糢糊的记忆难以追溯。móhu de jìyì nányǐ zhuīsù. thanh 2

    Ký ức mờ nhạt khó lòng truy tìm lại được.

  • 眼前的景物一片糢糊。yǎnqián de jǐngwù yīpiàn móhu. thanh 3

    Cảnh vật trước mắt một màu mờ nhạt.

  • 古籍中糢与模通用。gǔjí zhōng mó yǔ mó tōngyòng. thanh 3

    Trong thư tịch cổ, 糢 và 模 dùng thay nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm, cùng nghĩa mờ nhạt/khuôn mẫu, thường viết thay nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.