Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

râu; bờm cổ thú

1 chữ25 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬣 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ bờm cổ thú (mane), râu hoặc lông cứng, gai của cá. Dùng trong 鬣狗 (鬣 cẩu — linh cẩu/hyena) và 鬣蜥 (thằn lằn có mào). Dạng tiểu triện được ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệp": bờm liệp (鬣) — dải lông cứng trên cổ sư tử hay ngựa, gai nhọn vươn lên đầy uy lực và hoang dã.

Gương Hán-Việt

liệp trong 鬣狗 (liệp cẩu — linh cẩu), 马鬣 (mã liệp — bờm ngựa)

Mở khoá kiến thức

Biết 鬣 mở khoá từ động vật học 鬣狗 (hyena) và 鬣蜥 (iguana có mào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬣 seal 1
Tiểu triện

鬣 (liệp) chỉ bờm của thú (mane), râu cứng, gai cá hoặc lá thông. Wiktionary liệt kê: beard, mane, whiskers, bristles, tuft, fins, needles. Dùng trong 鬣狗 (linh cẩu/hyena) và 鬣蜥 (thằn lằn có mào gai). Dạng tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鬣狗是非洲草原上的清道夫。Liè gǒu shì Fēizhōu cǎoyuán shàng de qīngdàofū. thanh 4

    Linh cẩu là kẻ dọn xác ở đồng cỏ châu Phi.

  • 雄狮的鬣毛非常浓密。Xióng shī de liè máo fēicháng nóngmì. thanh 2

    Bờm sư tử đực rất dày và rậm.

  • 马鬣松是一种常见的树木。Mǎ liè sōng shì yī zhǒng chángjiàn de shùmù. thanh 3

    Thông bờm ngựa là loại cây phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ râu/lông, nhưng 须 (tu) là râu mặt/cần thiết; 鬣 đặc chỉ bờm/lông cứng thú

  • cùng bộ 髟, 鬓 (tấn) là tóc mai, 鬣 là bờm/lông cứng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.