Nghĩa tiếng Việt
鬛
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬛 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc, lông dài), chỉ bờm ngựa hoặc đám lông dài. Không có dữ liệu cấu trúc hình-thanh từ Wiktionary.
Hán-Việt: liệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Liệp": bộ 髟 (lông tóc dài) → bờm ngựa rậm rạp phất phơ — nhớ qua hình ảnh đám lông dài trên cổ ngựa hoặc sư tử.
Gương Hán-Việt
Liệp — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鬛 giúp đọc văn bản về ngựa, thú vật trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鬛 (liè) chỉ bờm ngựa (lông dài trên cổ ngựa, sư tử). Thuộc bộ 髟 (tóc, lông dài). Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 馬鬛是馬頸部的長毛。
Bờm ngựa là lông dài ở cổ ngựa.
- 這匹駿馬的鬛毛烏黑發亮。
Bờm của con tuấn mã này đen nhánh bóng loáng.
- 獅子的鬛毛使它顯得威武雄壯。
Bờm của sư tử khiến nó trông oai hùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.