Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

tường xây quanh kho

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埒 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 寽 (Quát, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ đây là công trình đất; 寽 cho âm đọc liè.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệt": tường đất (土) thấp bao quanh — hình dung bờ rào đất gọn nhỏ phân ranh giới kho thóc.

Gương Hán-Việt

lệt — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong điển cố cổ văn qua cụm "phú lệt thiên tử" (giàu ngang thiên tử)

Mở khoá kiến thức

Biết 埒 mở khoá từ cổ về ranh giới và sự tương đương: 富埒天子 (giàu ngang thiên tử), 馬埒 (khu vực huấn luyện ngựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埒 seal 1
Tiểu triện

埒 là chữ hình thanh: 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 寽 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa cổ là tường thấp bao quanh kho, bờ ruộng nổi, hay đường nhỏ trong núi. Tiểu triện xác nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此地有馬埒,昔日訓馬之所。cǐ dì yǒu mǎ liè, xīrì xùn mǎ zhī suǒ. thanh 3

    Nơi đây có khu huấn luyện ngựa, là nơi luyện ngựa ngày xưa.

  • 其財富富埒王侯。qí cáifù fù liè wánghóu. thanh 2

    Tài sản của ông ngang bằng vương hầu.

  • 埒牆低矮,圍護田園。liè qiáng dīǎi, wéi hù tiányuán. thanh 4

    Tường thấp bao quanh bảo vệ ruộng vườn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liè, hình đơn giản hơn, nghĩa sắp hàng — dễ nhầm âm

  • cùng âm liè, nghĩa nứt vỡ — nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.