Từ vựng tiếng Trung
lào

Nghĩa tiếng Việt

Rui

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耮 = 耒 (Lồi, biểu nghĩa: dụng cụ nông nghiệp) + 勞 (Lao, biểu âm); chữ hình thanh. Cán cày (耒) cho biết đây là nông cụ; 勞 cho âm lào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lao": dụng cụ nông nghiệp (耒) lao động (lao) san đất — 耮 là bừa san đất sau khi cày.

Gương Hán-Việt

lao — gần 勞 (lao, vất vả), 牢 (lao, chuồng); 耮 là nông cụ san phẳng ruộng

Mở khoá kiến thức

Biết 耮 giúp đọc văn cổ về nông cụ; nhóm chữ bộ 耒 chỉ các dụng cụ nông nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 耮 là hợp thể hình thanh: 耒 biểu nghĩa 'dụng cụ nông nghiệp', 勞 biểu âm. Nghĩa là một loại nông cụ dùng để san phẳng đất sau khi bừa (smoothing harrow). Dùng trong nông nghiệp cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耮是农业上用于平整土地的工具。lào shì nóngyè shàng yòng yú píngzhěng tǔdì de gōngjù. thanh 4

    耮 là dụng cụ nông nghiệp dùng để san phẳng đất.

  • 农民耕地后用耮将土地弄平。nóngmín gēngdì hòu yòng lào jiāng tǔdì nòng píng. thanh 2

    Nông dân sau khi cày đất dùng 耮 san bằng mặt ruộng.

  • 耮是耒部的形声字,与农耕相关。lào shì lěi bù de xíngshēng zì, yǔ nónggēng xiāngguān. thanh 4

    耮 là chữ hình thanh bộ 耒, liên quan đến nghề canh nông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 耒, cùng là nông cụ san/bừa đất

  • cùng âm láo/lào, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.