Từ vựng tiếng Trung
kuān

Nghĩa tiếng Việt

vết bẩn

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臗 là dị thể của 髖 (khoan, xương hông). Không có cấu tạo rõ ràng trong dữ liệu; bộ 肉 (nhục) gợi liên quan đến cơ thể. Chưa có nguồn học thuật xác định cụ thể ls cho chữ này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoan": dị thể của 髖 (xương hông) — phần hông rộng (khoan) của cơ thể.

Gương Hán-Việt

khoan — dùng trong 髖關節 (khớp hông) qua dạng chuẩn 髖.

Mở khoá kiến thức

Biết 臗 (khoan) giúp nhận dạng dị thể của 髖 trong y văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 臗 là dạng thay thế (alt form) của 髖 (khoan, xương hông, ổ cối hông). Chữ thuộc bộ 肉 (nhục). Không có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臗為髖之異體字。kuān wéi kuān zhī yìtǐzì. thanh 1

    臗 là dị thể của chữ 髖 (xương hông).

  • 醫生檢查他的臗部。yīshēng jiǎnchá tā de kuān bù. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra phần hông của anh ấy.

  • 臗字屬古代醫書用字。kuān zì shǔ gǔdài yīshū yòngzì. thanh 1

    Chữ 臗 dùng trong sách y học cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa xương hông, 臗 là dị thể của 髖

  • cùng bộ 肉, đều chỉ phần thân dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.