Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tổ; tổ chim; ổ chim; chuồng

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窠 có bộ 穴 (huyệt: hốc, hang) bên trên liên quan đến nghĩa tổ chim trong hang/hốc. Phần dưới chưa xác định rõ từ nguồn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": bộ Huyệt (穴: hang) bên trên — 窠臼 (khoa cữu) là cái khuôn mẫu sáo rỗng, như tổ chim (窠) cũ ai cũng biết.

Gương Hán-Việt

窠臼 (khoa cữu) — khuôn sáo, cũ rích; tổ chim (窠)

Mở khoá kiến thức

Biết 窠 (khoa) mở khoá từ 老套窠臼 (lão sáo khoa cữu: sáo cũ, không sáng tạo) dùng trong phê bình văn học/nghệ thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窠 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 窠 nghĩa: tổ chim trong hốc; hang ổ. Bộ 穴 (huyệt: hốc, hang) chỉ không gian trú ẩn bên trong. Phần âm/nghĩa dưới chưa có glyph origin học thuật. Tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这首诗落入了老套窠臼。zhè shǒu shī luò rù le lǎotào kējiù. thanh 4

    Bài thơ này rơi vào khuôn mẫu sáo cũ.

  • 树洞里有一个鸟窠。shù dòng lǐ yǒu yī gè niǎo kē. thanh 4

    Trong hốc cây có một cái tổ chim.

  • 他的作品不落窠臼,充满创意。tā de zuòpǐn bù luò kējiù, chōngmǎn chuàngyì. thanh 1

    Tác phẩm của anh ấy không sa vào khuôn mẫu, đầy sáng tạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, cũng nghĩa hang/tổ ổ, rất gần nghĩa

  • cùng âm kē, nghĩa khoa học/môn học, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.