Từ vựng tiếng Trung
xiū

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hưu lưu 鵂鶹,鸺鹠)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸺 = 休 (Hưu, biểu âm) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ 鸟 chỉ loài chim; 休 cho âm đọc xiū. Nghĩa: cú mèo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hưu": chim (鸟) nghỉ ngơi (休) ban ngày, hoạt động đêm — con cú mèo.

Gương Hán-Việt

hưu trong "hưu lưu" (鸺鹠, cú mèo châu Á)

Mở khoá kiến thức

Biết 鸺 giúp đọc bách khoa động vật học cổ và thơ cổ mô tả chim cú trong đêm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸺 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 鸟 (điểu, chim) biểu nghĩa; 休 (hưu) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa: cú lợn, cú mèo (Strigidae). Dùng trong 鸺鹠 (hưu lưu) — tên loài cú châu Á. Tiếng cú vang trong đêm được xem là điềm xấu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸺鹠是一种夜行性猛禽。Xiū liú shì yī zhǒng yèxíng xìng měngqín. thanh 1

    Cú mèo là loài chim săn mồi hoạt động ban đêm.

  • 夜深时,鸺鹠的叫声令人不安。Yè shēn shí, xiū liú de jiàoshēng lìng rén bù'ān. thanh 4

    Đêm khuya, tiếng cú kêu khiến người ta bất an.

  • 古人认为鸺鹠是不祥之鸟。Gǔrén rènwéi xiū liú shì bùxiáng zhī niǎo. thanh 3

    Người xưa cho rằng cú mèo là điềm xấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鹠 (lưu) thường đi cặp với 鸺 trong 鸺鹠

  • 休 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa nghỉ ngơi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.