Nghĩa tiếng Việt
viên ngọc đeo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
璜 = 𤣩/玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc, đá quý) + 黃 (Hoàng, biểu âm); chữ hình thanh. Phần ngọc cho biết đây là đồ vật bằng ngọc; phần Hoàng gợi âm đọc.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": ngọc (玉) màu hoàng (黃) hình bán nguyệt — lễ khí hoàng ngọc.
Gương Hán-Việt
"hoàng" trong "bán hoàng" (半璜, tấm ngọc bán nguyệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 璜 mở khoá từ cổ văn và lễ nghi 六瑞 (lục thụy), các loại ngọc tế lễ trong Chu Lễ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa, 黃 biểu âm. Nghĩa: tấm ngọc hình bán nguyệt dùng trong lễ nghi thời cổ. Theo Lễ ký, 璜 là một trong sáu loại ngọc lễ (六瑞): được dùng để tế Bắc phương (huyền vũ). Màu đen — phương Bắc theo Ngũ Hành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 璜是古代礼器,形如半璧。
Hoàng là lễ khí cổ đại, hình dáng như nửa viên bích ngọc.
- 古墓中出土了一件玉璜。
Trong mộ cổ khai quật được một tấm ngọc hoàng.
- 璜作为六瑞之一用于祭祀。
Hoàng là một trong sáu lễ khí ngọc dùng để tế lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.