Nghĩa tiếng Việt
con vọ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸮 là dạng giản thể của 鴞, gốc gồm bộ 鳥 (điểu, chim) biểu nghĩa. Chữ chỉ loài chim cú mèo (owl) — loài chim săn mồi về đêm.
Hán-Việt: hiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiêu": 鸮 (hiêu) — chim cú mèo kêu 'hiêu hiêu' trong đêm tối, điềm không lành trong văn hóa dân gian.
Gương Hán-Việt
hiêu — trong 鸱鸮 (si hiêu, chim cú); ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鸮 giúp đọc thơ cổ và văn học dân gian Trung Quốc về điềm báo và chim cú.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鸮 là dạng giản thể của 鴞 (giản thể hóa từ 鳥→鸟). Tiểu triện đã được ghi nhận. Chữ chỉ loài cú mèo — loài chim ăn thịt về đêm có đặc trưng đôi mắt lớn. Trong văn học cổ Trung Quốc, cú mèo (鸱鸮) bị coi là điềm gở. Hanziyuan có ảnh tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸮鸟在夜间捕食。
Chim cú săn mồi vào ban đêm.
- 古人认为鸮是不祥之鸟。
Người xưa cho rằng cú mèo là chim báo điềm dữ.
- 鸱鸮止于枯木。
Cú mèo đậu trên cây khô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.