Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

con vọ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸮 là dạng giản thể của 鴞, gốc gồm bộ 鳥 (điểu, chim) biểu nghĩa. Chữ chỉ loài chim cú mèo (owl) — loài chim săn mồi về đêm.

Hán-Việt: hiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiêu": 鸮 (hiêu) — chim cú mèo kêu 'hiêu hiêu' trong đêm tối, điềm không lành trong văn hóa dân gian.

Gương Hán-Việt

hiêu — trong 鸱鸮 (si hiêu, chim cú); ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鸮 giúp đọc thơ cổ và văn học dân gian Trung Quốc về điềm báo và chim cú.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸮 seal 1
Tiểu triện

鸮 là dạng giản thể của 鴞 (giản thể hóa từ 鳥→鸟). Tiểu triện đã được ghi nhận. Chữ chỉ loài cú mèo — loài chim ăn thịt về đêm có đặc trưng đôi mắt lớn. Trong văn học cổ Trung Quốc, cú mèo (鸱鸮) bị coi là điềm gở. Hanziyuan có ảnh tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸮鸟在夜间捕食。Xiāo niǎo zài yèjiān bǔshí. thanh 1

    Chim cú săn mồi vào ban đêm.

  • 古人认为鸮是不祥之鸟。Gǔrén rènwéi xiāo shì bùxiáng zhī niǎo. thanh 3

    Người xưa cho rằng cú mèo là chim báo điềm dữ.

  • 鸱鸮止于枯木。Chī xiāo zhǐ yú kū mù. thanh 1

    Cú mèo đậu trên cây khô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鸮 là dạng giản thể của 鴞, cùng nghĩa

  • cùng loài chim săn mồi, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.