Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

mặn

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹹 = 鹵 (biểu nghĩa: muối/bùn mặn) + 咸 (Hàm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ muối (鹵) gợi nghĩa vị mặn; âm phần 咸 cho phát âm xián.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": muối (鹵) + hàm chứa mặn — hàm lượng muối cao, vị mặn ngấm vào từng thứ.

Gương Hán-Việt

hàm — trong 'hàm lượng', 'hàm chứa'

Mở khoá kiến thức

Biết 鹹 (hàm) giúp nhận ra bộ 鹵 trong các chữ liên quan đến muối và vị mặn trong ẩm thực cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹹 liushutong 1鹹 liushutong 2鹹 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鹹 là chữ hình thanh (psc): 鹵 (muối/bùn mặn, biểu nghĩa) + 咸 (biểu âm). Chữ chỉ vị mặn, nước mặn. 咸 (hàm) vừa là thành phần âm vừa có nghĩa 'tất cả/mọi thứ' — ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm. Chữ tạo muộn theo lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這道菜太鹹了,需要加點水。zhè dào cài tài xián le, xūyào jiā diǎn shuǐ. thanh 4

    Món ăn này quá mặn, cần thêm một chút nước.

  • 鹹魚是傳統的醃製食品。xián yú shì chuántǒng de yānzhì shípǐn. thanh 2

    Cá mặn là thực phẩm muối truyền thống.

  • 海水是鹹的,不能直接飲用。hǎishuǐ shì xián de, bù néng zhíjiē yǐnyòng. thanh 3

    Nước biển có vị mặn, không thể uống trực tiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần của 鹹, đồng âm, dễ nhầm

  • nghĩa đối lập — nhạt vs mặn, hay nhầm trong cặp đối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.