Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vậy ư (chỉ sự còn ngờ vực)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耶 gồm 耳 (Nhĩ, tai) ở bên trái và 阝 (Phụ, bộ ấp) ở bên phải. Chữ này là dạng biến thể của 邪, sau đó chuyên dùng làm trợ từ nghi vấn và phiên âm tên riêng như Jesus (耶稣). Cấu trúc không thể diễn giải trực tiếp là hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: gia

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gia": tai (耳) nghe ở vùng đất (阝) — trợ từ nghi vấn "vậy chăng?", và âm "da" (Giêsu = 耶稣).

Gương Hán-Việt

gia trong "Da-tô" (耶稣), "Gia Lê Ru Sa Lem"

Mở khoá kiến thức

Biết 耶 (Gia) mở khoá: 耶稣 (Giêsu/Jesus), 耶路撒冷 (Jerusalem), trợ từ nghi vấn cổ 是耶非耶 (phải chăng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耶 là dạng biến dạng/tục tự của 邪. Gốc từ bộ 耳 (tai) + 阝 (ấp). Chủ yếu dùng làm trợ từ nghi vấn trong văn ngôn (nghĩa "chăng? phải không?") và trong phiên âm tên Kitô giáo: 耶稣 (Giêsu), 耶路撒冷 (Jerusalem). Wiktionary ghi nhận đây là tục tự của 邪.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耶稣是基督教的创始人。Yēsū shì Jīdūjiào de chuàngshǐrén. thanh 1

    Giêsu là người sáng lập Kitô giáo.

  • 耶路撒冷是圣城。Yēlùsālěng shì shèngchéng. thanh 1

    Jerusalem là thành phố linh thiêng.

  • 是耶非耶?Shì yē fēi yē? thanh 4

    Phải chăng hay không phải? (văn cổ)

  • 他信仰耶稣。Tā xìnyǎng Yēsū. thanh 1

    Anh ấy tin vào Chúa Giêsu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yé, 爷 nghĩa là ông, cha

  • cùng âm, 邪 là dạng gốc của 耶, nghĩa là tà, xấu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.