Nghĩa tiếng Việt
phần chuôi giáo mác bịt đồng cho bằng; thiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镦 là chữ chỉ đầu mút kim loại (butt cap) gắn vào cuối cán giáo, hoặc kỹ thuật rèn ép (upsetting). Bộ 金 liên quan đến kim loại.
Hán-Việt: đối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đối": chốt kim loại đối xứng ở hai đầu cán vũ khí, chắc chắn như đá.
Gương Hán-Việt
đối — trong thuật ngữ rèn đúc và vũ khí cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 镦 giúp đọc các tài liệu về vũ khí cổ và kỹ thuật rèn trong thư tịch Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Bộ 金 biểu nghĩa (kim loại). Nghĩa 1: đầu mút kim loại gắn vào cán vũ khí (靶镦). Nghĩa 2: kỹ thuật rèn ép kim loại. Dùng trong cả văn bản lịch sử lẫn kỹ thuật. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镦是矛柄末端的金属件。
Đối là chi tiết kim loại ở đầu mút cán giáo.
- 镦锻是金属加工的重要工艺。
Rèn ép là kỹ thuật gia công kim loại quan trọng.
- 古代兵器上常见镦饰。
Trên vũ khí cổ thường thấy đầu mút trang trí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.