Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

âm

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鯅 có bộ 魚 (ngư — cá), nghĩa là mắm cá hoặc bột cá. Không có chú thích cấu tạo chi tiết. Chưa có dữ liệu ls code.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đình": bộ 魚 (cá) — mắm cá cổ đại, loại gia vị lên men quan trọng trong ẩm thực Trung Hoa cổ.

Gương Hán-Việt

"đình" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 鯅 giúp đọc văn bản ẩm thực học và bảo quản thực phẩm cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鯅 nghĩa là 'fish paste' (mắm cá), phát âm tíng. Bộ 魚 (ngư) chỉ liên quan đến cá. Chữ thuộc nhóm từ ẩm thực và thực phẩm cổ đại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鯅为以鱼制成之酱。tíng wéi yǐ yú zhìchéng zhī jiàng. thanh 2

    鯅 là loại mắm làm từ cá.

  • 古代鯅为重要调味品。gǔdài tíng wéi zhòngyào tiáowèipǐn. thanh 3

    Mắm cá 鯅 là gia vị quan trọng thời cổ đại.

  • 鯅酱味咸而鲜。tíng jiàng wèi xián ér xiān. thanh 2

    Mắm cá 鯅 vị mặn mà ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ của 鯅, cùng liên quan đến cá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.