Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

tường ngắn trên mặt thành

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堞 có bộ 土 (thổ, đất/tường) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Từ hình thức có thể là hình thanh với 枼 (điệp) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệp" (堞): bộ 土 (thổ, tường đất) — tường thành "điệp" từng lớp nhô lên như răng cưa, che chắn cho lính bên trong.

Gương Hán-Việt

城堞 (thành điệp) — lỗ châu mai trên tường thành; 雉堞 (trĩ điệp) — tường thành có lỗ châu mai

Mở khoá kiến thức

Biết 堞 giúp đọc thuật ngữ kiến trúc quân sự cổ 雉堞 và 城堞 trong văn bản lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堞 seal 1
Tiểu triện

Chữ 堞 chỉ phần tường nhỏ nhô lên trên đỉnh thành lũy, có lỗ châu mai để bắn. Wiktionary cho nghĩa "plate" nhưng nghĩa chính là tường thành có lỗ châu mai (雉堞). Bộ 土 (đất/tường) biểu nghĩa. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 城墙上的雉堞保护着守城的士兵。Chéngqiáng shàng de zhìdié bǎohùzhe shǒuchéng de shìbīng. thanh 2

    Lỗ châu mai trên tường thành bảo vệ binh sĩ giữ thành.

  • 古城的城堞依然保存完好。Gǔ chéng de chéngdié yīrán bǎocún wánhǎo. thanh 3

    Lỗ châu mai của thành cổ vẫn còn nguyên vẹn.

  • 攻城时,士兵要翻越城堞。Gōng chéng shí, shìbīng yào fānyuè chéngdié. thanh 1

    Khi tấn công thành, binh sĩ phải vượt qua lỗ châu mai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc dié, chỉ bướm — âm giống nhưng nghĩa khác hoàn toàn

  • cùng đọc dié, chỉ xếp chồng — gợi hình ảnh tường nhô lên từng lớp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.