Nghĩa tiếng Việt
Chuyển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袛 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 衣 (y — áo, quần áo), xác nhận là tên loại y phục. Cấu trúc nội bộ không xác định được.
Hán-Việt: đê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đê": áo (衣) mỏng nhẹ — 袛 là áo đơn mỏng, may bằng một lớp vải để mặc mùa nóng.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 袛 giúp đọc văn bản cổ về y phục và trang phục truyền thống Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
袛 chỉ loại áo mỏng, chỉ một lớp vải, mặc khi trời nóng hoặc làm lót. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 袛裯是古代一種薄衣。
袛裯 là loại áo mỏng trong y phục cổ đại.
- 夏天穿袛衫比較涼快。
Mùa hè mặc áo mỏng 袛 thì mát hơn.
- 袛屬衣部。
Chữ 袛 thuộc bộ 衣.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.