Từ vựng tiếng Trung
tái

Nghĩa tiếng Việt

Đài Loan

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臺 là chữ hội ý (Wiktionary xác nhận: {{Han compound|ls=ic|喬|室|abb1=yes}}). Kết hợp 喬 (kiều, cao vút — rút gọn) và 室 (thất, không gian có mái), tạo ý nghĩa: nơi cao, có sàn đứng. Cấu trúc thay đổi theo vùng và thời kỳ nhưng ngữ nghĩa nhất quán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đài": 喬 (cao) + 室 (phòng) — "đài" như "đài phát thanh", một căn phòng 室 được xây cao vút 喬 để phát sóng ra khắp nơi.

Gương Hán-Việt

đài trong "đài chiến" (chiến đài — đài quan sát), "vũ đài" (sân khấu), "đài loan" (Đài Loan — tên địa danh)

Mở khoá kiến thức

Biết 臺 (đài) mở khoá: 舞臺 (vũ đài — sân khấu), 臺灣 (Đài Loan), 臺階 (đài giai — bậc thềm), 講臺 (giảng đài — bục giảng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臺 oracle 1
Giáp cốt văn
臺 bronze 1
Kim văn
臺 silk 1
Bạch thư
臺 bigseal 1
Đại triện
臺 seal 1
Tiểu triện

臺 là chữ hội ý gồm phần rút gọn của 喬 (cao vút) và 室 (phòng, không gian có mái). Ý nghĩa tổng hợp: bệ cao, sân khấu, đài quan sát. Wiktionary ghi: cấu trúc thay đổi theo vùng địa lý và thời kỳ lịch sử, nhưng ý nghĩa trung tâm là "nơi cao có mái hoặc sàn đứng". Dạng giản thể là 台.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 演员登上舞臺表演。yǎnyuán dēng shàng wǔtái biǎoyǎn. thanh 3

    Diễn viên bước lên sân khấu biểu diễn.

  • 老師站在講臺上授课。lǎoshī zhàn zài jiǎngtái shàng shòukè. thanh 3

    Thầy giáo đứng trên bục giảng dạy học.

  • 臺灣是一个美丽的岛屿。Táiwān shì yīgè měilì de dǎoyǔ. thanh 2

    Đài Loan là một hòn đảo đẹp.

  • 古代皇宫有很多高臺。gǔdài huánggōng yǒu hěnduō gāotái. thanh 3

    Cung điện thời xưa có nhiều đài cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 台 là giản thể của 臺, cùng nghĩa — dễ nhầm hai dạng

  • cùng chỉ nơi cao làm lễ, nhưng 坛 thiên về bàn thờ, 臺 thiên về bệ/sân khấu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.