Nghĩa tiếng Việt
cái cầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圯 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 巳 (Tị, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 土 chỉ công trình bằng đất (cầu đắp bằng đất), 巳 cho âm yí.
Hán-Việt: đài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đài": Đất (土) đắp thành cái CẦU (圯) — nhớ điển tích Trương Lương nhận sách trên cầu 圯.
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 圯 mở khoá: 圯橋 (cầu đất — điển tích Trương Lương học binh thư), 圯上老人 (ông già trên cầu đất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 圯 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 巳 biểu âm. Nghĩa là cây cầu nhỏ (đặc biệt là cầu đắp đất). Nổi tiếng qua điển tích Trương Lương nhận binh thư từ người già trên cầu 圯 (Hán thư).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 張良在圯橋受書,成為謀略高手。
Trương Lương nhận sách trên cầu đất, trở thành bậc thầy mưu lược.
- 圯上老人傳授了張良兵法。
Ông lão trên cầu đất truyền binh pháp cho Trương Lương.
- 圯是指用土築成的小橋。
圯 chỉ cây cầu nhỏ đắp bằng đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.