Nghĩa tiếng Việt
đi bách bộ, đi thong thả, đi dạo, đi tản bộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踱 gồm 足 (túc — chân, biểu nghĩa) + 度 (độ — biểu âm). Chân (足) bước từng bước đo lường (度) — gợi dáng đi thong thả, đếm từng bước.
Hán-Việt: đạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạc": chân (足) bước từng bước như đo đạc (度) — 踱 (đạc) là kiểu đi thong thả từ tốn, bách bộ không vội vàng.
Gương Hán-Việt
"đạc" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; 踱步 (đạc bộ — đi bách bộ) là cụm phổ biến nhất.
Mở khoá kiến thức
Biết 踱 (đạc) là nhận ra 踱步 (đạc bộ — đi bách bộ, đi tản bộ), 踱来踱去 (đạc lai đạc khứ — đi qua đi lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踱 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Theo cấu trúc: 足 (chân, biểu nghĩa) + 度 (biểu âm). Nghĩa là đi bách bộ, đi thong thả, đi tản bộ chậm rãi. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在走廊里踱来踱去,若有所思。
Anh ấy đi đi lại lại trong hành lang, có vẻ đang suy nghĩ gì đó.
- 老人悠闲地在花园里踱步。
Ông lão thong dong bách bộ trong vườn.
- 他喜欢在海边踱步,享受宁静。
Anh ấy thích đi dạo bên bờ biển, tận hưởng sự yên tĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.