Nghĩa tiếng Việt
đánh nhau bằng gậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殴 = 区 (Âu, biểu âm) + 殳 (Thù, biểu nghĩa: vũ khí, hành động đánh đập); chữ hình thanh. Bộ 殳 chỉ hành động đánh bằng vật cứng; 区 cho âm ōu.
Hán-Việt: ẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ẩu": Âu (区) đánh bằng gậy (殳) — ẩu đả, đánh nhau hỗn loạn.
Gương Hán-Việt
"ẩu" trong "ẩu đả" (殴打 — đánh đập), "hỗn chiến ẩu đả"
Mở khoá kiến thức
Biết 殴 mở khoá 殴打 (đánh đập), 互殴 (ẩu đả lẫn nhau), 群殴 (đánh hội đồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
殴 (phồn thể 毆) là chữ hình thanh: 區 (âu) cho âm ōu; 殳 (thù — vũ khí dùi, hành động đánh) biểu nghĩa. Theo Wiktionary, nghĩa là đánh nhau bằng tay hoặc đấm. Bộ 殳 ban đầu chỉ một loại vũ khí cán dài, sau dùng rộng cho hành động bạo lực.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因为殴打他人被警察逮捕。
Anh ta bị cảnh sát bắt vì đánh người.
- 双方发生了激烈的互殴。
Hai bên xảy ra ẩu đả dữ dội.
- 禁止在公共场所殴打他人。
Cấm đánh đập người khác ở nơi công cộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.