Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cắn

1 chữ23 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齮 là chữ độc thể bộ 齒 (xỉ, răng). Wiktionary ghi nhận nghĩa là cắn. Bộ 齒 xác nhận liên quan đến răng và hành động dùng răng.

Hán-Việt: nghĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghĩ": hàm răng (齒) cắn xuống — 齮 mô tả hành động cắn của loài vật hoặc con người trong văn ngữ cổ.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 齒 trong 齮 kết nối với 龋 (hủ, sâu răng), 龈 (ngân, nướu răng), 咬 (giảo, cắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齮 seal 1
Tiểu triện
齮 liushutong 1齮 liushutong 2齮 liushutong 3齮 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary mô tả 齮 nghĩa là cắn (to bite), dùng trong từ ghép 齮齕 (cắn gặm). Chữ bộ 齒 (xỉ, răng). Dạng tiểu triện và nhiều dạng Lục thư thông còn lưu lại qua hanziyuan. Không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齮齕是指用牙齿撕咬的动作。Yǐ hé shì zhǐ yòng yáchǐ sī yǎo de dòngzuò. thanh 3

    齮齕 chỉ hành động cắn xé bằng răng.

  • 猛兽以齮猎物为食。Měngshòu yǐ yǐ lièwù wéi shí. thanh 3

    Mãnh thú dùng 齮 cắn xé con mồi.

  • 齮字在古籍中描述猛烈撕咬。Yǐ zì zài gǔjí zhōng miáoshù měngliè sī yǎo. thanh 3

    Chữ 齮 trong cổ tịch mô tả hành động cắn xé dữ dội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cắn nhưng bộ 口, phổ biến hơn

  • âm yǐ giống hệt, nghĩa dùng để/bằng cách, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.