Từ vựng tiếng Trung
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

con chương (giống con hươu)

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麞 là dạng chữ cổ/dị thể của 獐 (chương — con hoẵng). Wiktionary ghi {{zh-see|獐|v}}, tức đây là dạng biến thể. Chưa phân tích được cấu tạo riêng.

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chương": chữ bộ 鹿 (hươu) — con hoẵng (hươu nhỏ không sừng) sống trong rừng núi cổ đại.

Gương Hán-Việt

"chương" — không thông dụng trong tiếng Việt; dạng chính tắc là 獐.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 麞/獐 giúp đọc văn bản cổ về động vật hoang dã và tên địa danh liên quan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麞 seal 1
Tiểu triện

麞 là dị thể cổ của 獐 (zhāng), chỉ con hoẵng — một loài hươu nhỏ không có sừng. Chữ 獐 có bộ 犬 (khuyển) + 章 (chương, biểu âm), chỉ loài thú. Dạng 麞 dùng bộ 鹿 (lộc — hươu) thay bộ 犬, thể hiện rõ hơn đây là loài hươu. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về sự chuyển biến này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麞是一种小型鹿科动物。zhāng shì yī zhǒng xiǎoxíng lùkē dòngwù. thanh 1

    Hoẵng là một loài động vật họ hươu nai nhỏ.

  • 古人猎麞取皮为衣。gǔrén liè zhāng qǔ pí wéi yī. thanh 3

    Người xưa săn hoẵng lấy da làm áo.

  • 麞与獐为同一动物。zhāng yǔ zhāng wéi tóngyī dòngwù. thanh 1

    麞 và 獐 chỉ cùng một loài động vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của nhau, cùng nghĩa con hoẵng, chỉ khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.