Nghĩa tiếng Việt
to lớn; sơ lược; gạo giã chưa kỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麄 là dị thể cổ của 粗 (thô). Cấu trúc gồm bộ 鹿 (lộc, hươu). Không có phân tích cấu trúc rõ ràng trong nguồn; chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tho
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thô": Con hươu (鹿) to lớn, thô ráp — 麄 là dạng cổ của chữ 粗 (thô). Chưa có nguồn học thuật.
Gương Hán-Việt
thô — xuất hiện trong văn bản cổ thay cho 粗
Mở khoá kiến thức
Biết 麄 giúp nhận diện dị thể cổ của 粗 trong văn bản Hán cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary cho 麄. Đây là dị thể cổ của 粗 (thô ráp), thuộc bộ 鹿. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 麄是粗的古字。
麄 là chữ cổ của 粗 (thô ráp).
- 他的字寫得很麄糙。
Nét chữ của anh ấy rất thô sơ.
- 布料有些麄糙。
Vải hơi thô ráp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.