Từ vựng tiếng Trung
zhǎ

Nghĩa tiếng Việt

cá muối, cá ướp, cá hộp

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲊 là dạng giản hoá của 鮓. Anchor không có cây thành phần; chữ thuộc bộ 魚 (cá), chỉ món cá muối lên men. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: trá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trá": bộ 魚 (cá) + ý nghĩa bảo quản — "trá" như "giả" (đóng giả), cá được ướp muối để giả tươi lâu dài.

Gương Hán-Việt

trá trong "trá hải" (thực phẩm biển muối)

Mở khoá kiến thức

Biết 鲊 (trá) giúp đọc văn bản ẩm thực cổ và hiểu các từ chỉ phương pháp bảo quản thực phẩm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲊 là dạng giản hoá của 鮓. Chữ gốc 鮓 từ bộ 魚 (cá), chỉ cách chế biến cá bằng muối và lên men — kỹ thuật bảo quản thực phẩm truyền thống của người Hán. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết cấu trúc; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用盐制作鲊来保存食物。gǔrén yòng yán zhìzuò zhǎ lái bǎocún shíwù. thanh 3

    Người xưa dùng muối làm cá ướp để bảo quản thức ăn.

  • 鲊是一种传统食品。zhǎ shì yī zhǒng chuántǒng shípǐn. thanh 3

    Cá muối là một loại thực phẩm truyền thống.

  • 他买了一些鲊回家。tā mǎile yīxiē zhǎ huíjiā. thanh 1

    Anh ấy mua một ít cá muối về nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhǎ, nhưng bộ 火 — một là cá muối, một là chiên xào

  • cùng bộ 魚, đều là sản phẩm từ cá biển

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.