Từ vựng tiếng Trung
tún

Nghĩa tiếng Việt

cá lợn biển, cá nóc

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲀 là dạng giản thể của 魨, vốn gồm 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) và 屯 (Đồn, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Ngư xác định loài cá, phần 屯 biểu âm tún.

Hán-Việt: đồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồn" (鲀): con cá (鱼) phình tròn như đồn binh (屯) khi gặp nguy hiểm — đó là cá nóc, cá đồn.

Gương Hán-Việt

đồn — dùng trong "hà đồn" (河豚/河鲀, cá nóc nước ngọt)

Mở khoá kiến thức

Biết 鲀 mở khoá từ 河鲀 (hà đồn — cá nóc) và nhóm từ về hải sản có độc trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲀 là dạng giản thể của 魨, trong đó 魚 (Ngư) được giản lược thành 鱼. Cấu trúc hình thanh: 魚 biểu nghĩa (loài cá), 屯 biểu âm. Cá nóc (河豚, hé tún) là loài cá biển có độc tố tetrodotoxin nguy hiểm, song thịt được coi là món ngon ở Nhật Bản và Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 河鲀肉鲜美,但有毒,需专业处理。Hé tún ròu xiānměi, dàn yǒudú, xū zhuānyè chǔlǐ. thanh 2

    Thịt cá nóc ngon, nhưng có độc, cần chuyên gia xử lý.

  • 日本料理中,河鲀是珍贵的食材。Rìběn liàolǐ zhōng, hé tún shì zhēnguì de shícái. thanh 4

    Trong ẩm thực Nhật Bản, cá nóc là nguyên liệu quý hiếm.

  • 这种鲀鱼遇到危险会把身体膨胀。Zhè zhǒng tún yú yùdào wēixiǎn huì bǎ shēntǐ péngzhàng. thanh 4

    Loài cá nóc này khi gặp nguy hiểm sẽ phình to người lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tún, 豚 (đồn) cũng có nghĩa cá heo/lợn nhỏ, dễ nhầm

  • cùng âm tún và là phần biểu âm trong 鲀

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.