Từ vựng tiếng Trung
dāo

Nghĩa tiếng Việt

cá đao; cá hố

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱽 là dạng giản hóa của 魛 (thay bộ 魚 truyền thống bằng bộ 鱼 giản thể). Bộ 魚 (ngư) xác định đây là loài cá. Wiktionary ghi: the mullet — một loài cá biển.

Hán-Việt: đao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đao": bộ 魚 (cá) — hình dung cá đao thân dài như lưỡi đao sắc, bơi nhanh dưới nước.

Gương Hán-Việt

đao — hiếm dùng; chủ yếu trong từ điển sinh học cá biển

Mở khoá kiến thức

Biết 鱽 giúp nhận diện tên loài cá trong văn bản ngư nghiệp và sinh học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鱽 là giản thể của 魛, một dạng viết thay thế cho cá đao/cá trích nhỏ (mullet). Wiktionary: {{Han simp|魛|f=魚|t=鱼}} — chỉ đơn giản hóa bộ 魚. Nghĩa là một loại cá biển. Không có phân tích tự hình cổ đại rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱽魚體形細長,游速極快。dāo yú tǐ xíng xì cháng, yóu sù jí kuài. thanh 1

    Cá đao thân hình mảnh dài, bơi cực nhanh.

  • 此魚名鱽,即刀魚之一種。cǐ yú míng dāo, jí dāo yú zhī yī zhǒng. thanh 3

    Loài cá này tên là đao, tức là một loại cá dao.

  • 漁市偶有鱽魚出售。yú shì ǒu yǒu dāo yú chū shòu. thanh 2

    Chợ cá thỉnh thoảng có bán cá đao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là dạng phồn thể, cùng nghĩa hoàn toàn

  • 刀魚

    tên thông dụng cho cùng loại cá, 刀 phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.