Từ vựng tiếng Trung
fàn

Nghĩa tiếng Việt

cơm; ăn cơm

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飰 là biến thể của 飯 (phạn, cơm/ăn cơm). Bộ 食 (thực, thức ăn) biểu nghĩa. Wiktionary xác nhận 飰 là dạng thay thế (variant form) của 飯. Chưa có lsCodes trong anchor.

Hán-Việt: phạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạn": bộ 食 (ăn) — bữa phạn (bữa cơm), hạt cơm dẻo thơm mỗi ngày.

Gương Hán-Việt

"phạn" trong "cơm phạn" — bữa ăn, cơm gạo; "cúng phạn" trong nghi lễ Phật giáo

Mở khoá kiến thức

Biết 飰/飯 mở khoá từ vựng bữa ăn: 飯碗 (chén cơm), 飯桌 (bàn ăn), 米飯 (cơm gạo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飰 (fàn) là biến thể của 飯, chỉ cơm hoặc hành động ăn cơm. Bộ 食 (thức ăn) biểu nghĩa. 飯 là một trong những từ thiết yếu nhất trong văn hóa Hán — 吃飯 (ăn cơm) là câu chào hỏi thường ngày. Wiktionary xác nhận 飰 là dạng cổ/biến thể của 飯.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 每日三飰,不可或缺。Měi rì sān fàn, bùkě huòquē. thanh 3

    Ba bữa cơm mỗi ngày, không thể thiếu.

  • 香噴噴的飰菜上桌了。Xiāng pēn pēn de fàncài shàng zhuō le. thanh 1

    Cơm canh thơm phức đã lên bàn.

  • 飰後散步有益健康。Fàn hòu sànbù yǒuyì jiànkāng. thanh 4

    Đi bộ sau bữa ăn tốt cho sức khỏe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần như đồng nhất — 飰 là biến thể cổ của 飯

  • dạng giản thể của 飯/飰, cùng nghĩa cơm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.