Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

bay

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飛 là chữ tượng hình: mô tả con chim bay lên. Wiktionary xác nhận liushu p (tượng hình). Dạng giáp cốt văn và bạch thư rõ ràng vẽ hình chim bay. Dạng hiện đại giống 升 có tua rua, là sự cách điệu hóa theo thời gian.

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": hình chim bay lên trời — "phi" như "phi công" — nhớ chữ trông như cánh chim xòe ra.

Gương Hán-Việt

"phi" trong 飛機 (phi cơ — máy bay), 飛翔 (phi tường — bay liệng), 飛快 (phi khoái — rất nhanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 飛 mở khoá từ vựng giao thông và văn học: 飛機 (máy bay), 飛翔 (bay liệng), 飛快 (rất nhanh), 飛行 (phi hành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飛 oracle 1
Giáp cốt văn
飛 silk 1
Bạch thư
飛 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 飛 là chữ tượng hình vẽ con chim đang bay lên. Giáp cốt văn và bạch thư còn giữ hình ảnh rõ ràng. Dạng hiện đại đã cách điệu, trông giống 升 (thăng) có tua rua. Nghĩa gốc: bay; mở rộng: nhanh chóng, bay vụt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳥兒在藍天中自由飛翔。Niǎo er zài lántián zhōnɡ zìyóu fēixiánɡ. thanh 3

    Chim bay lượn tự do trên bầu trời xanh.

  • 他的飛機票已經訂好了。Tā de fēijīpiào yǐjīnɡ dìnɡ hǎo le. thanh 1

    Vé máy bay của anh ấy đã đặt xong.

  • 時間飛逝,轉眼已是深秋。Shíjiān fēishì, zhuǎnyǎn yǐshì shēnqiū. thanh 2

    Thời gian trôi vút, chớp mắt đã là cuối thu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 飛, cùng nghĩa

  • cùng âm fēi, rất phổ biến, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.