Nghĩa tiếng Việt
bay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飛 là chữ tượng hình: mô tả con chim bay lên. Wiktionary xác nhận liushu p (tượng hình). Dạng giáp cốt văn và bạch thư rõ ràng vẽ hình chim bay. Dạng hiện đại giống 升 có tua rua, là sự cách điệu hóa theo thời gian.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phi": hình chim bay lên trời — "phi" như "phi công" — nhớ chữ trông như cánh chim xòe ra.
Gương Hán-Việt
"phi" trong 飛機 (phi cơ — máy bay), 飛翔 (phi tường — bay liệng), 飛快 (phi khoái — rất nhanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 飛 mở khoá từ vựng giao thông và văn học: 飛機 (máy bay), 飛翔 (bay liệng), 飛快 (rất nhanh), 飛行 (phi hành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 飛 là chữ tượng hình vẽ con chim đang bay lên. Giáp cốt văn và bạch thư còn giữ hình ảnh rõ ràng. Dạng hiện đại đã cách điệu, trông giống 升 (thăng) có tua rua. Nghĩa gốc: bay; mở rộng: nhanh chóng, bay vụt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鳥兒在藍天中自由飛翔。
Chim bay lượn tự do trên bầu trời xanh.
- 他的飛機票已經訂好了。
Vé máy bay của anh ấy đã đặt xong.
- 時間飛逝,轉眼已是深秋。
Thời gian trôi vút, chớp mắt đã là cuối thu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.