Nghĩa tiếng Việt
cái sọ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顱 = 盧 (Lư, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh — bộ 頁 chỉ đầu, 盧 cho âm lú.
Hán-Việt: lô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lô": bộ Đầu (頁) ghép âm Lư (盧) → cái SỌ (顱), hộp xương bảo vệ não.
Gương Hán-Việt
đầu lô (đầu sọ), lô sọ
Mở khoá kiến thức
Biết 顱 mở khoá: 頭顱 (đầu lâu, hộp sọ), 顱骨 (xương sọ), 顱內壓 (áp lực nội sọ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 顱 là chữ hình thanh (hình thanh): 頁 (đầu người) biểu nghĩa, 盧 biểu âm. Nguyên nghĩa chỉ hộp sọ — phần xương bao bọc não.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醫生檢查了他的頭顱。
Bác sĩ đã kiểm tra hộp sọ của anh ấy.
- 顱骨骨折需要手術。
Gãy xương sọ cần phẫu thuật.
- 這具骨骼只剩下頭顱。
Bộ xương này chỉ còn lại hộp sọ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.