Từ vựng tiếng Trung
mǎo

Nghĩa tiếng Việt

rivê (cơ khí); tán rivê

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 铆 — cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

铆 không có dữ liệu cấu trúc thành phần và không có dữ liệu nguồn gốc chữ viết. Chữ chỉ đinh tán (rivet) trong cơ khí — loại đinh kim loại dùng để nối ghép các tấm kim loại. Chữ tạo muộn, liên quan đến kỹ thuật cơ khí.

Hán-Việt: mão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mão": đinh tán mão (铆) — ghim chặt các tấm thép lại với nhau, dồn hết lực vào từng nhát búa.

Gương Hán-Việt

mão trong 铆钉 (mão đinh — đinh tán, rivet)

Mở khoá kiến thức

Biết 铆 mở khoá từ kỹ thuật 铆钉 (đinh tán) và thành ngữ 铆劲儿 (dồn hết sức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铆 là thuật ngữ cơ khí chỉ đinh tán (rivet) và thao tác tán đinh. 铆钉 (mão đinh) là đinh tán dùng trong xây dựng tàu thuyền, cầu cống, máy bay. 铆劲儿 (mão kình nhi) nghĩa bóng là dồn hết sức lực vào. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用铆钉固定钢板。Gōngrén yòng mǎodīng gùdìng gāngbǎn. thanh 1

    Công nhân dùng đinh tán để cố định tấm thép.

  • 大家都铆足了劲儿准备比赛。Dàjiā dōu mǎo zú le jìnr zhǔnbèi bǐsài. thanh 4

    Mọi người dồn hết sức lực chuẩn bị thi đấu.

  • 这座桥用了几万颗铆钉。Zhè zuò qiáo yòng le jǐ wàn kē mǎodīng. thanh 4

    Cây cầu này dùng mấy chục nghìn đinh tán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, 钉 (đinh) là đinh thông thường đóng vào gỗ, 铆 đặc chỉ đinh tán kim loại

  • cùng âm mǎo; 卯 là giờ Mão, 铆 là đinh tán

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.