Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

dùi sắt (ở cán roi ngựa để thúc ngựa.)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

錣 có bộ 金 (kim — kim loại), nghĩa là đầu sắt gắn ở cuối roi ngựa. Không có chú thích cấu tạo chi tiết. Chữ thuộc nhóm từ ngựa và trang bị kỵ sĩ cổ đại.

Hán-Việt: chuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyết": bộ 金 (sắt) — đầu sắt nhọn gắn cuối roi da, dùng thúc ngựa trong kỵ binh cổ đại.

Gương Hán-Việt

"chuyết" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 錣 giúp đọc văn bản kỵ binh và trang bị chiến tranh cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 錣 là 'đầu sắt ở cuối roi ngựa' (iron tip at the end of a horse whip). Bộ 金 (kim) chỉ vật làm bằng sắt/kim loại. Phát âm zhuì hoặc chuò. Chữ thuộc từ vựng kỵ binh và trang bị ngựa cổ đại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 錣为马鞭末端之铁。zhuì wéi mǎbiān mòduān zhī tiě. thanh 4

    Chuyết là đầu sắt ở cuối roi ngựa.

  • 骑士以錣策马。qíshì yǐ zhuì cè mǎ. thanh 2

    Kỵ sĩ dùng đầu roi sắt thúc ngựa.

  • 古代战场上錣声阵阵。gǔdài zhànchǎng shàng zhuì shēng zhèn zhèn. thanh 3

    Trên chiến trường cổ đại, tiếng roi ngựa vang dội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là công cụ sắt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.