Nghĩa tiếng Việt
khó; lựa chọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遴 trong ngữ liệu hiện tại không phân tích rõ bộ phận; cấu tạo gồm bộ 辶 (thước, di chuyển) và phần 粦 hoặc 廪 làm biểu âm. Chữ hình thanh, nghĩa gốc là 'đường khó đi', sau mở rộng sang 'chọn lựa kỹ'.
Hán-Việt: lận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lận": 遴 — đường gian nan mà vẫn phải cẩn thận lựa bước đi từng bước, như quá trình tuyển chọn kỹ lưỡng.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 遴 giúp đọc văn hành chính Trung Quốc hiện đại: 遴选 (tuyển chọn), 遴派 (cử phái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
遴 (lín) có hai đọc: nghĩa 1 là tuyển chọn cẩn thận (遴选); nghĩa 2 (lìn, cổ) là đường xấu, khó đi. Wiktionary xác nhận có thành phần di chuyển (辶) và biểu âm. Chữ tạo muộn so với giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự nguyên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 公司遴选了五名优秀员工参加培训。
Công ty tuyển chọn năm nhân viên xuất sắc tham gia đào tạo.
- 遴选过程十分严格。
Quá trình tuyển chọn rất nghiêm ngặt.
- 他经过严格遴选,进入决赛。
Anh ấy qua vòng tuyển chọn nghiêm ngặt, vào chung kết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.