Nghĩa tiếng Việt
hàng loạt giáo và xe ngựa
Âm Hán Việt
cát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 車
- Số nét
- 16 nét
輵 là chữ độc thể thuộc bộ Xa (車, xe). Chưa có phân tích cấu trúc học thuật. Wiktionary không có glyph origin.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ miêu tả cảnh tượng xe cộ và binh khí đông đúc, đan xen hỗn loạn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: cát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cát": bộ Xa (車, xe) — hàng cát (hàng ngũ) xe ngựa và giáo mác rầm rộ.
Gương Hán-Việt
cát — rất hiếm trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 輵 (cát) giúp đọc các văn bản cổ mô tả quân xa, binh khí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 輵 thuộc bộ Xa (車), nghĩa: hàng loạt giáo và xe ngựa (great array of spears and chariots). Wiktionary không có glyph origin. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác định.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兵车輵輵,旌旗招展。
Xe binh rầm rộ, cờ xí tung bay.
- 輵,古字,形容车马众多。
輵 là chữ cổ, mô tả xe ngựa đông đúc.
- 史书偶载輵字。
Sử sách đôi khi chép chữ 輵.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.