Từ vựng tiếng Trung
gēng

Nghĩa tiếng Việt

Geng

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賡 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ văn ngôn chỉ hành động tiếp tục, tiếp nối. Tiểu triện có ghi nhận.

Hán-Việt: canh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "canh": 賡 như người canh gác tiếp nối ca trực — tiếp tục không ngừng nghỉ.

Gương Hán-Việt

canh tục (賡續) — tiếp tục; canh vận (賡韻) — họa thơ

Mở khoá kiến thức

Biết 賡 mở khoá: 賡續 (canh tục — tiếp tục), 賡韻 (canh vận — tiếp vần thơ), 賡揚 (canh dương — tiếp tục ca ngợi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賡 seal 1
Tiểu triện

賡 là chữ văn ngôn (literary) chỉ hành động tiếp tục làm gì đó, hoặc bổ sung, bồi thường. Tiểu triện có ghi nhận. Từ 賡續 (canh tục) nghĩa là tiếp tục. Từ 賡韻 (canh vận) nghĩa là tiếp nối vần thơ — thể thơ họa vần. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賡續前人之志。Gēngxù qiánrén zhī zhì. thanh 1

    Tiếp nối chí hướng của người đi trước.

  • 文人雅集,互相賡韻。Wénrén yǎjí, hùxiāng gēngyùn. thanh 2

    Văn nhân tao nhã tụ họp, cùng nhau họa vần thơ.

  • 賡酬詩文是古代雅事。Gēngchóu shīwén shì gǔdài yǎshì. thanh 1

    Xướng họa thơ văn là thú vui thanh cao thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gēng, nghĩa gần (thay đổi, lại)

  • đồng âm gēng, can Chi thứ 7

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.