Nghĩa tiếng Việt
Geng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賡 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ văn ngôn chỉ hành động tiếp tục, tiếp nối. Tiểu triện có ghi nhận.
Hán-Việt: canh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "canh": 賡 như người canh gác tiếp nối ca trực — tiếp tục không ngừng nghỉ.
Gương Hán-Việt
canh tục (賡續) — tiếp tục; canh vận (賡韻) — họa thơ
Mở khoá kiến thức
Biết 賡 mở khoá: 賡續 (canh tục — tiếp tục), 賡韻 (canh vận — tiếp vần thơ), 賡揚 (canh dương — tiếp tục ca ngợi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
賡 là chữ văn ngôn (literary) chỉ hành động tiếp tục làm gì đó, hoặc bổ sung, bồi thường. Tiểu triện có ghi nhận. Từ 賡續 (canh tục) nghĩa là tiếp tục. Từ 賡韻 (canh vận) nghĩa là tiếp nối vần thơ — thể thơ họa vần. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 賡續前人之志。
Tiếp nối chí hướng của người đi trước.
- 文人雅集,互相賡韻。
Văn nhân tao nhã tụ họp, cùng nhau họa vần thơ.
- 賡酬詩文是古代雅事。
Xướng họa thơ văn là thú vui thanh cao thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.