Từ vựng tiếng Trung
fān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訉 có thể có bộ 言 (ngôn, lời nói) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: hung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hung": chữ *hung* cổ tối tăm trong văn chương — như bóng đêm phủ lên những trang sách xưa, chỉ học giả mới biết đọc.

Gương Hán-Việt

hung — âm Hán-Việt hiếm gặp trong văn ngữ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 訉 mở khoá cách đọc chữ cổ hiếm trong văn bản cổ điển Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訉 là chữ hiếm, nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Âm Hán-Việt *hung* được suy luận từ cấu trúc và vị trí trong hệ thống âm Sino-Vietnamese. Chưa có nguồn học thuật. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古籍见訉字gǔjí jiàn hōng zì thanh 3

    Trong sách cổ thấy xuất hiện chữ訉.

  • 訉为罕见字hōng wéi hǎnjiàn zì thanh 1

    訉là chữ hiếm gặp trong văn ngữ.

  • 学者考证訉义xuézhě kǎozhèng hōng yì thanh 2

    Học giả khảo chứng nghĩa của chữ訉.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, hình gần giống, 讧 chỉ sự rối loạn/nội chiến

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.