Từ vựng tiếng Trung
fiào

Nghĩa tiếng Việt

sự co lại của 勿 要; không được; làm ơn đừng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覅 là chữ tạo muộn (後起字) đặc trưng phương ngữ Ngô (Wu Chinese/Shanghai). Wiktionary không có phân tích thành tố. Âm fiào đặc trưng của tiếng Thượng Hải. Chữ này là dạng viết riêng cho từ 'đừng' trong phương ngữ Ngô.

Hán-Việt: phiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiếu": chữ tạo muộn riêng cho phương ngữ Thượng Hải — 'fiào' nghĩa là 'đừng!' khi nói chuyện hằng ngày ở Thượng Hải.

Gương Hán-Việt

phiếu — phương ngữ Ngô, không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 覅 giúp nhận ra đặc trưng tiếng Thượng Hải: 覅 (fiào) = 'đừng' — từ này chỉ tồn tại trong văn viết phương ngữ Ngô.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覅 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Đây là chữ phương ngữ Ngô (Thượng Hải) chỉ nghĩa 'đừng' (phủ định mệnh lệnh). Âm fiào là đặc trưng của tiếng Thượng Hải. Chữ tạo muộn, không có lịch sử glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覅去!這裡危險。Fiào qù! Zhèlǐ wēixiǎn. thanh 4

    Đừng đi! Ở đây nguy hiểm. (tiếng Thượng Hải)

  • 覅哭,有啥難題說出來。Fiào kū, yǒu shá nántí shuō chūlái. thanh 4

    Đừng khóc, có khó khăn gì thì nói ra. (phương ngữ Ngô)

  • 覅是上海話中的特有字。Fiào shì Shànghǎihuà zhōng de tèyǒu zì. thanh 4

    覅 là chữ đặc hữu trong tiếng Thượng Hải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 覅 chứa yếu tố hình dáng của 要, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • cùng nghĩa 'đừng' (phủ định mệnh lệnh), nhưng 勿 là tiêu chuẩn, 覅 là phương ngữ

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.