Nghĩa tiếng Việt
sự co lại của 勿 要; không được; làm ơn đừng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覅 là chữ tạo muộn (後起字) đặc trưng phương ngữ Ngô (Wu Chinese/Shanghai). Wiktionary không có phân tích thành tố. Âm fiào đặc trưng của tiếng Thượng Hải. Chữ này là dạng viết riêng cho từ 'đừng' trong phương ngữ Ngô.
Hán-Việt: phiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiếu": chữ tạo muộn riêng cho phương ngữ Thượng Hải — 'fiào' nghĩa là 'đừng!' khi nói chuyện hằng ngày ở Thượng Hải.
Gương Hán-Việt
phiếu — phương ngữ Ngô, không có từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 覅 giúp nhận ra đặc trưng tiếng Thượng Hải: 覅 (fiào) = 'đừng' — từ này chỉ tồn tại trong văn viết phương ngữ Ngô.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
覅 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Đây là chữ phương ngữ Ngô (Thượng Hải) chỉ nghĩa 'đừng' (phủ định mệnh lệnh). Âm fiào là đặc trưng của tiếng Thượng Hải. Chữ tạo muộn, không có lịch sử glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 覅去!這裡危險。
Đừng đi! Ở đây nguy hiểm. (tiếng Thượng Hải)
- 覅哭,有啥難題說出來。
Đừng khóc, có khó khăn gì thì nói ra. (phương ngữ Ngô)
- 覅是上海話中的特有字。
覅 là chữ đặc hữu trong tiếng Thượng Hải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.