Từ vựng tiếng Trung
lián

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phỉ liêm 蜚蠊)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠊 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ dùng trong tổ hợp 蜚蠊 (phỉ liêm — con gián). Đây là chữ chuyên dụng trong từ điển cổ và sinh học. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chữ.

Hán-Việt: liêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêm": con liêm (蠊) trong tổ hợp phỉ liêm (蜚蠊) — tên cổ điển của con gián, loài côn trùng sống sót từ thời tiền sử.

Gương Hán-Việt

liêm trong 蜚蠊 (phỉ liêm — con gián)

Mở khoá kiến thức

Biết 蠊 mở khoá tên khoa học dân gian 蜚蠊 — tên cổ điển của con gián trong y học và sinh học truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠊 dùng trong 蜚蠊 (phỉ liêm) chỉ con gián (cockroach). Wiktionary cũng ghi nhận nghĩa cổ là một loài nhuyễn thể biển dài một thốn, màu trắng, ăn được. Đây là chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜚蠊是一种古老的昆虫。Fěi lián shì yī zhǒng gǔlǎo de kūnchóng. thanh 3

    Con gián là một loài côn trùng cổ đại.

  • 蜚蠊在地球上存活了数亿年。Fěi lián zài dìqiú shàng cúnhuó le shù yì nián. thanh 3

    Con gián đã tồn tại trên Trái Đất hàng trăm triệu năm.

  • 中医里蜚蠊被用作药材。Zhōngyī lǐ fěi lián bèi yòngzuò yào cái. thanh 1

    Trong đông y, con gián được dùng làm dược liệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蟑螂 là từ phổ biến hơn chỉ con gián, 蜚蠊 là tên cổ điển/khoa học

  • cùng âm lián, nhưng 廉 chỉ liêm khiết, không liên quan đến côn trùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.