Nghĩa tiếng Việt
蝞
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螝 là chữ cổ bộ Trùng (虫), chỉ nhộng/kén (chrysalis/pupa). Wiktionary ghi hai nghĩa: (1) nhộng/kén (obs-std), (2) dị thể của 虺 (rắn độc). Cấu trúc ngữ nguyên không được phân tích rõ.
Hán-Việt: quỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỷ": bộ trùng (虫) — con trùng (虫) đang trong giai đoạn biến hoá thành kén nhộng như hồn quỷ ẩn náu.
Gương Hán-Việt
quỷ ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng với nghĩa này; gặp trong côn trùng học cổ điển.
Mở khoá kiến thức
Biết 螝 giúp đọc văn bản côn trùng học và bản thảo y dược cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 螝 âm huì/guì/huǐ, nghĩa gốc là nhộng/kén (pupa/chrysalis, nghĩa lỗi thời). Cũng là dị thể cổ của 虺 (rắn độc). Hai nghĩa hoàn toàn khác nhau có lẽ do chữ dùng âm mượn. Chưa có nguồn học thuật về ngữ nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 螝在古籍中指昆蟲的蛹,現已罕用。
螝 trong sách cổ chỉ nhộng côn trùng, nay đã hiếm dùng.
- 《說文》等古籍中有螝字的記載。
Thuyết Văn và các sách cổ có ghi chép về chữ 螝.
- 螝也是虺的異體字,虺指毒蛇。
螝 cũng là dị thể của 虺, chỉ rắn độc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.