Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

bò dài, bò lan ra; cái sọt đựng đất

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔂 là dị thể (variant) của 虆. Wiktionary ghi: {{zh-see|虆}} — xem chữ 虆. Chữ chỉ giỏ đựng đất hoặc các vật liệu nặng. Bộ chính có thể là 艹 hoặc 𠦜. Cấu trúc chi tiết không rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: luy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luy": nghĩa giỏ đất — "luy" như "luỹ" (lũy đất, bờ đắp), cái giỏ 蔂 đựng đất đắp nên luỹ thành.

Gương Hán-Việt

luy trong "luy thổ" (giỏ đựng đất, hốt đất)

Mở khoá kiến thức

Biết 蔂/虆 (luy) giúp đọc văn bản nông nghiệp và xây dựng cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔂 là dị thể (biến thể) của 虆, theo Wiktionary: {{zh-see|虆}}. Nghĩa gốc: cái giỏ đựng đất, hốt đựng cát đá dùng trong xây dựng hoặc nông nghiệp. Chữ hiếm gặp; dạng chính thức hơn là 虆. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用蔂运土修筑城墙。gōngrén yòng léi yùn tǔ xiūzhù chéngqiáng. thanh 1

    Công nhân dùng giỏ đất vận chuyển đất xây tường thành.

  • 蔂是古代建筑工程中的常用工具。léi shì gǔdài jiànzhù gōngchéng zhōng de chángyòng gōngjù. thanh 2

    Giỏ đất là dụng cụ thường dùng trong công trình xây dựng cổ đại.

  • 一蔂黄土,筑成万里长城。yī léi huángtǔ, zhùchéng wànlǐ chángchéng. thanh 1

    Từng giỏ đất vàng, đắp nên Vạn lý trường thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 虆 là dạng chính của 蔂, hai chữ biến thể của nhau

  • cùng âm léi, bộ 土 — đắp luỹ vs giỏ đựng đất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.