Nghĩa tiếng Việt
ống chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臁 gồm bộ 月/肉 (nhục — thịt, cơ thể) và thành phần bên phải. Là chữ hình thanh thuộc nhóm giải phẫu cơ thể. Wiktionary không có dữ liệu glyph cổ. Chỉ vùng cẳng chân, xương ống chân. Cấu trúc chưa xác định.
Hán-Việt: liêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêm": bộ 月/肉 (thịt cơ thể) + âm liêm — vùng 'liêm' (cẳng chân) mỏng manh dễ bị thương; 臁疮 là bệnh loét cẳng chân.
Gương Hán-Việt
liêm — 臁疮 (liêm sang): loét cẳng chân, bệnh da mãn tính
Mở khoá kiến thức
Biết 臁 giúp đọc sách y học cổ truyền và da liễu: 臁疮 (liêm sang) là bệnh loét cẳng chân khó lành, thường gặp ở người cao tuổi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臁 (lián) chỉ vùng cẳng chân, xương ống chân (shin). Thường gặp trong từ y học: 臁疮 (liêm sang) — loét cẳng chân, bệnh da mãn tính ở vùng cẳng chân dưới. Wiktionary không có glyph cổ hay phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臁疮是一种慢性皮肤溃疡。
Loét cẳng chân là một dạng loét da mãn tính.
- 老年人容易患臁疮。
Người cao tuổi dễ bị loét cẳng chân.
- 中医有专门治疗臁疮的方法。
Y học cổ truyền Trung Hoa có phương pháp chuyên trị loét cẳng chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.