Từ vựng tiếng Trung
lián

Nghĩa tiếng Việt

ống chân

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臁 gồm bộ 月/肉 (nhục — thịt, cơ thể) và thành phần bên phải. Là chữ hình thanh thuộc nhóm giải phẫu cơ thể. Wiktionary không có dữ liệu glyph cổ. Chỉ vùng cẳng chân, xương ống chân. Cấu trúc chưa xác định.

Hán-Việt: liêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêm": bộ 月/肉 (thịt cơ thể) + âm liêm — vùng 'liêm' (cẳng chân) mỏng manh dễ bị thương; 臁疮 là bệnh loét cẳng chân.

Gương Hán-Việt

liêm — 臁疮 (liêm sang): loét cẳng chân, bệnh da mãn tính

Mở khoá kiến thức

Biết 臁 giúp đọc sách y học cổ truyền và da liễu: 臁疮 (liêm sang) là bệnh loét cẳng chân khó lành, thường gặp ở người cao tuổi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臁 (lián) chỉ vùng cẳng chân, xương ống chân (shin). Thường gặp trong từ y học: 臁疮 (liêm sang) — loét cẳng chân, bệnh da mãn tính ở vùng cẳng chân dưới. Wiktionary không có glyph cổ hay phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臁疮是一种慢性皮肤溃疡。Liánchuāng shì yī zhǒng mànxìng pífū kuìyáng. thanh 2

    Loét cẳng chân là một dạng loét da mãn tính.

  • 老年人容易患臁疮。Lǎonián rén róngyì huàn liánchuāng. thanh 3

    Người cao tuổi dễ bị loét cẳng chân.

  • 中医有专门治疗臁疮的方法。Zhōngyī yǒu zhuānmén zhìliáo liánchuāng de fāngfǎ. thanh 1

    Y học cổ truyền Trung Hoa có phương pháp chuyên trị loét cẳng chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 月/肉 (chân, cơ thể); 腿 (đùi) = chân nói chung, 臁 = cẳng chân cụ thể

  • cùng bộ 月/肉; 膝 = đầu gối, 臁 = cẳng chân (dưới đầu gối)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.