Từ vựng tiếng Trung
shuí

Nghĩa tiếng Việt

đồ chua

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脽 là chữ hiếm thuộc bộ 肉, âm shuí. Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn học thuật hiện đại.

Hán-Việt: thuỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuỳ": chữ hiếm trong nhóm thịt (肉) — âm shuí gần giống 水 (nước).

Gương Hán-Việt

脽 ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 脽 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm thuộc bộ 肉 trong văn bản y học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi âm shuí cho 脽, không có glyphorigin hay định nghĩa rõ ràng. Nghĩa tiếng Việt ghi là "đồ chua" nhưng thiếu xác nhận học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脽是一个罕见的汉字。shuí shì yī gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 2

    脽 là một chữ Hán hiếm gặp.

  • 脽字的含义在学界尚不明确。shuí zì de hányì zài xuéjiè shàng bù míngquè. thanh 2

    Nghĩa của chữ 脽 vẫn chưa được giới học thuật làm rõ.

  • 古文献偶有脽字记载。gǔ wénxiàn ǒu yǒu shuí zì jìzǎi. thanh 3

    Văn hiến cổ đại thỉnh thoảng có ghi chép chữ 脽.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shuí, rất thông dụng

  • cùng âm shuǐ, khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.