Từ vựng tiếng Trung
tāng

Nghĩa tiếng Việt

bừa ruộng

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耥 có bộ 耒 (lỗi — cán cày), gợi dụng cụ nông nghiệp. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: tang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tang": bộ 耒 (Lỗi — cán cày) kết hợp âm tāng → dụng cụ bừa đất trong nông nghiệp truyền thống.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

耥 thuộc bộ 耒 — nhóm nông cụ như 耕 (cày), 耙 (bừa), 耘 (làm cỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耥 (tāng) thuộc bộ 耒 (cán cày), chỉ công cụ nông nghiệp dùng để bừa ruộng, làm mềm đất sau khi cày. Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农夫用耥翻松泥土,准备播种。nóngfū yòng tāng fānsōng nítǔ, zhǔnbèi bōzhǒng. thanh 2

    Người nông dân dùng 耥 xới tơi đất, chuẩn bị gieo hạt.

  • 耥是属于耒部的农具,主要用于整地。tāng shì shǔyú lěi bù de nóngjù, zhǔyào yòng yú zhěng dì. thanh 1

    耥 là nông cụ thuộc bộ 耒, chủ yếu dùng để làm đất.

  • 古代水田耕作中,耥不可或缺。gǔdài shuǐtián gēngzuò zhōng, tāng bùkě huēquē. thanh 3

    Trong canh tác ruộng nước cổ đại, 耥 là không thể thiếu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 耒, đều là nông cụ bừa đất

  • cùng âm tāng, nghĩa khác (canh, nước sôi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.