Nghĩa tiếng Việt
Tông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罼 thuộc bộ 网 (Võng, lưới), 15 nét. Wiktionary ghi nhận là dạng biến thể của 畢 (tất, lưới có cán dài). Không phân tích cấu tạo riêng.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất": tất (tất, lưới) bắt chim tất cả — 罼 là lưới cán dài dùng để tóm gọn chim thú.
Gương Hán-Việt
tất — gần 畢 (tất, hoàn thành/lưới); 罼 là dạng biến thể của 畢
Mở khoá kiến thức
Biết 罼 giúp đọc văn cổ về săn bắt; cùng nghĩa với 畢 trong ngữ cảnh dụng cụ săn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 罼 là dạng thay thế của 畢 (bì/tất) với nghĩa 'lưới có cán dài để bắt chim và thỏ'. Bộ 网 (võng, lưới) xác nhận là dụng cụ săn bắt. Chữ cổ, ít dùng ngoài văn bản lịch sử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 罼是畢的异体字,指长柄捕鸟网。
罼 là dạng biến thể của 畢, chỉ lưới có cán dài bắt chim.
- 古代猎人用罼捕捉野兔。
Thợ săn thời cổ dùng 罼 bắt thỏ rừng.
- 罼弋是古代的一种捕猎方式。
罼弋 là phương pháp săn bắt của người xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.