Từ vựng tiếng Trung
gāng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thiên cương 天罡)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罡 không có glyph origin trong Wiktionary. Chữ gồm bộ 网/罒 (lưới) ở trên và 正 (chính) ở dưới, nhưng không có phân tích học thuật xác nhận. Dùng chủ yếu trong đạo giáo và văn học cổ với nghĩa sao Bắc Đẩu, khí thiêng mạnh mẽ.

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": khí cương mạnh (罡) từ trời xuống — chữ này gắn với 天罡 (thiên cương), khí lực mạnh nhất trong vũ trụ Đạo giáo.

Gương Hán-Việt

cương — trong tiếng Việt: 天罡 (thiên cương) là từ Đạo giáo chỉ khí thiêng sao Bắc Đẩu.

Mở khoá kiến thức

Biết 罡 giúp hiểu thuật ngữ Đạo giáo: 天罡 (thiên cương), 罡气 (cương khí — khí mạnh, dữ tợn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp glyph origin cho 罡. Chữ cổ dùng trong Đạo giáo để chỉ 'thiên罡' — khí thiêng của sao Bắc Đẩu. Có thể gồm 网 (lưới trời) + 正 (chính), nhưng không có nguồn học thuật xác nhận. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他身上有一股罡气。Tā shēnshang yǒu yīgǔ gāng qì. thanh 1

    Người anh ấy toát lên một luồng khí cương mạnh.

  • 天罡是道教中的神力。Tiān gāng shì Dàojiào zhōng de shénlì. thanh 1

    Thiên cương là thần lực trong Đạo giáo.

  • 三十六天罡,七十二地煞。Sānshíliù tiāngāng, qīshí'èr dìshà. thanh 1

    Ba mươi sáu thiên cương, bảy mươi hai địa sát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāng/cương, tự dạng khác nhưng nghĩa gần (cứng rắn)

  • cùng âm gāng/cương, nghĩa khác (cương lĩnh, đề mục)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.