Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

tế trừ phục

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禫 là chữ có bộ 示 liên quan đến tế lễ. Chỉ lễ trừ tang phục — nghi lễ kết thúc thời tang chế sau 27 tháng.

Hán-Việt: đệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đệm": lễ đệm cuối của tang chế, cởi áo tang bước vào cuộc đời mới.

Gương Hán-Việt

đệm — lễ trừ tang trong Lễ Ký

Mở khoá kiến thức

Biết 禫 giúp đọc Lễ Ký và các tài liệu tang lễ trong điển chế Nho giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Bộ 示 biểu nghĩa (lễ tế). Chỉ lễ đàm — nghi lễ cởi bỏ tang phục sau kỳ tang ba năm (thực tế 27 tháng), đánh dấu kết thúc thời kỳ chịu tang. Có trong Lễ Ký.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禫祭是三年丧期结束的仪式。dàn jì shì sānnián sāngqī jiéshù de yíshì. thanh 4

    Lễ đệm là nghi lễ kết thúc ba năm tang chế.

  • 礼记中详述禫礼程序。Lǐjì zhōng xiáng shù dàn lǐ chéngxù. thanh 3

    Lễ Ký mô tả chi tiết trình tự lễ đệm.

  • 行禫之后方可除服。xíng dàn zhīhòu fāng kě chú fú. thanh 2

    Sau khi làm lễ đệm mới được cởi tang phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示, đều chỉ nghi lễ tế tự

  • cùng bộ 示, đều là nghi lễ tang tế

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.